Cách phát âm savior

Filter language and accent
filter
savior phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm savior
    Phát âm của zomgliekwtf (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  zomgliekwtf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • savior ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của savior

    • a teacher and prophet born in Bethlehem and active in Nazareth; his life and sermons form the basis for Christianity (circa 4 BC - AD 29)
    • a person who rescues you from harm or danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savior trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ savior?
savior đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ savior savior   [en - uk]
  • Ghi âm từ savior savior   [en - usa]
  • Ghi âm từ savior savior   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave