Cách phát âm savoured

Filter language and accent
filter
savoured phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm savoured
    Phát âm của CanisAureus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CanisAureus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của savoured

    • the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
    • have flavor; taste of something
    • give taste to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savoured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt