Cách phát âm scatterbrained

Filter language and accent
filter
scatterbrained phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskætəbreɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scatterbrained
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scatterbrained

    • lacking sense or discretion
    • guided by whim and fancy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scatterbrained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou