Cách phát âm Scheiben

Filter language and accent
filter
Scheiben phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃaɪ̯bən
  • phát âm Scheiben
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Scheiben
    Phát âm của tjan (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  tjan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Scheiben ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scheiben trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag