Cách phát âm schleichen

trong:
Filter language and accent
filter
schleichen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃlaɪ̯çn̩
  • phát âm schleichen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm schleichen
    Phát âm của jaalex (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jaalex

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schleichen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche