Đánh vần theo âm vị: ˈʃlaɪ̯fˌʃtaɪ̯n
-
phát âm SchleifsteinPhát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Berliner
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schleifstein trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar