Cách phát âm sconce

trong:
Filter language and accent
filter
sconce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skɒns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sconce
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sconce

    • a shelter or screen providing protection from enemy fire or from the weather
    • a small fort or earthwork defending a ford, pass, or castle gate
    • a candle or flaming torch secured in a sconce
  • Từ đồng nghĩa với sconce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sconce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sconce?
sconce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sconce sconce   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion