Cách phát âm scree

trong:
Filter language and accent
filter
scree phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skriː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scree
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scree

    • a sloping mass of loose rocks at the base of a cliff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scree trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel