Cách phát âm screen saver

Filter language and accent
filter
screen saver phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm screen saver
    Phát âm của azcn2503 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  azcn2503

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm screen saver
    Phát âm của reeniekenn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  reeniekenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm screen saver
    Phát âm của galaxyrider (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  galaxyrider

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của screen saver

    • (computer science) a moving design that appears on a computer screen when there has been no input for a specified period of time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm screen saver trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl