Cách phát âm scrolling

Filter language and accent
filter
scrolling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skrəʊlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scrolling
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scrolling

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
    • a document that can be rolled up (as for storage)
    • move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrolling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scrolling?
scrolling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scrolling scrolling   [en - uk]
  • Ghi âm từ scrolling scrolling   [en - usa]
  • Ghi âm từ scrolling scrolling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt