Cách phát âm seamless

Filter language and accent
filter
seamless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːmləs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm seamless
    Phát âm của monk (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  monk

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seamless

    • not having or joined by a seam or seams
    • smooth, especially of skin
    • perfectly consistent and coherent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seamless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seamless?
seamless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seamless seamless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany