Cách phát âm seating

trong:
Filter language and accent
filter
seating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm seating
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seating
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seating
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • seating ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của seating

    • an area that includes places where several people can sit
    • the service of ushering people to their seats

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seating?
seating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seating seating   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't