Cách phát âm secateurs

trong:
Filter language and accent
filter
secateurs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsekətɜːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm secateurs
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của secateurs

    • small pruning shears with a spring that holds the handles open and a single blade that closes against a flat surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secateurs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't