Cách phát âm secretion

Filter language and accent
filter
secretion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈkriːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm secretion
    Phát âm của cakeslice (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cakeslice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secretion
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secretion
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • secretion ví dụ trong câu

    • Secretion of saliva

      phát âm Secretion of saliva
      Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của secretion

    • the organic process of synthesizing and releasing some substance
    • a functionally specialized substance (especially one that is not a waste) released from a gland or cell

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secretion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ secretion?
secretion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ secretion secretion   [en - uk]
  • Ghi âm từ secretion secretion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany