Cách phát âm secrets

Filter language and accent
filter
secrets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːkrɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm secrets
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secrets
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của secrets

    • something that should remain hidden from others (especially information that is not to be passed on)
    • information known only to a special group
    • something that baffles understanding and cannot be explained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secrets trong Tiếng Anh

secrets phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm secrets
    Phát âm của Lex61 (Nam) Nam
    Phát âm của  Lex61

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secrets
    Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Marsupilami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secrets trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ secrets?
secrets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ secrets secrets   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter