Cách phát âm seeder

trong:
Filter language and accent
filter
seeder phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm seeder
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seeder trong Tiếng Estonia

seeder phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm seeder
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seeder

    • a person who seeds clouds
    • a mechanical device that sows grass seed or grain evenly over the ground
    • a kitchen utensil that removes seeds from fruit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seeder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Kus on tualett?Head isu!head aeganäitlejavana