Cách phát âm segmental

Filter language and accent
filter
segmental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seɡˈmentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm segmental
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của segmental

    • divided or organized into speech segments or isolable speech sounds
    • having the body divided into successive metameres or segments, as in earthworms or lobsters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segmental trong Tiếng Anh

segmental phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm segmental
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segmental trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ segmental?
segmental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ segmental segmental   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt