Cách phát âm self-effacing

Filter language and accent
filter
self-effacing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm self-effacing
    Phát âm của Solkross (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Solkross

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của self-effacing

    • reluctant to draw attention to yourself

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm self-effacing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ self-effacing?
self-effacing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ self-effacing self-effacing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl