Cách phát âm sequences

trong:
Filter language and accent
filter
sequences phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsikwənsəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sequences
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sequences
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sequences

    • serial arrangement in which things follow in logical order or a recurrent pattern
    • a following of one thing after another in time
    • film consisting of a succession of related shots that develop a given subject in a movie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequences trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter