Cách phát âm sequent

trong:
Filter language and accent
filter
sequent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  (Br) ˈsiːkwənt, (Am) ˈsikwənt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sequent
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sequent

    • in regular succession without gaps
    • following or accompanying as a consequence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany