Cách phát âm sesame

trong:
Filter language and accent
filter
sesame phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsesəmi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sesame
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sesame
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sesame
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sesame
    Phát âm của xoox (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  xoox

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sesame ví dụ trong câu

    • with sesame seeds

      phát âm with sesame seeds
      Phát âm của flor00451 (Nam từ Canada)
    • Sesame Street

      phát âm Sesame Street
      Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sesame

    • East Indian annual erect herb; source of sesame seed or benniseed and sesame oil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sesame trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril