Cách phát âm setbacks

trong:
Filter language and accent
filter
setbacks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɛtˌbæks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm setbacks
    Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allabitood

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của setbacks

    • an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm setbacks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen