Cách phát âm setup

Filter language and accent
filter
setup phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  setup
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm setup
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của setup

    • equipment designed to serve a specific function
    • the way something is organized or arranged
    • an act that incriminates someone on a false charge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm setup trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ setup?
setup đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ setup setup   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen