Cách phát âm shadowing

Filter language and accent
filter
shadowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃædəʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shadowing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shadowing
    Phát âm của lynx (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  lynx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shadowing

    • the act of following someone secretly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shadowing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shadowing?
shadowing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shadowing shadowing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl