Cách phát âm shadows

Filter language and accent
filter
shadows phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃædəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shadows
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shadows

    • shade within clear boundaries
    • an unilluminated area
    • something existing in perception only

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shadows trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shadows?
shadows đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shadows shadows   [en - uk]
  • Ghi âm từ shadows shadows   [en - usa]
  • Ghi âm từ shadows shadows   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl