Cách phát âm Shakedown

Filter language and accent
filter
Shakedown phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Shakedown
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Shakedown

    • initial adjustments to improve the functioning or the efficiency and to bring to a more satisfactory state
    • a very thorough search of a person or a place
    • extortion of money (as by blackmail)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Shakedown trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither