Cách phát âm shallows

Filter language and accent
filter
shallows phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shallows
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shallows

    • a stretch of shallow water
    • make shallow
    • become shallow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shallows trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave