Cách phát âm shareholding

Filter language and accent
filter
shareholding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃeəhəʊldɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shareholding
    Phát âm của RAWRSOME (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RAWRSOME

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shareholding

    • a holding in the form of shares of corporations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shareholding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork