Cách phát âm sharpener

Filter language and accent
filter
sharpener phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɑːpnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sharpener
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sharpener
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sharpener
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sharpener
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sharpener
    Phát âm của ronne (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ronne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sharpener ví dụ trong câu

    • Can you give me a sharpener?

      phát âm Can you give me a sharpener?
      Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Knife sharpener

      phát âm Knife sharpener
      Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sharpener

    • any implement that is used to make something (an edge or a point) sharper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sharpener trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sharpener?
sharpener đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sharpener sharpener   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat