Cách phát âm sheets

Filter language and accent
filter
sheets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃiːts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sheets
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sheets

    • any broad thin expanse or surface
    • paper used for writing or printing
    • bed linen consisting of a large rectangular piece of cotton or linen cloth; used in pairs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sheets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sheets?
sheets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sheets sheets   [en - uk]
  • Ghi âm từ sheets sheets   [en - usa]
  • Ghi âm từ sheets sheets   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany