Cách phát âm ships

Filter language and accent
filter
ships phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɪps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ships
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ships

    • a vessel that carries passengers or freight
    • transport commercially
    • hire for work on a ship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ships trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ships?
ships đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ships ships   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't