Cách phát âm shocking

shocking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʃɒkɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm shocking Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm shocking Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm shocking Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shocking Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shocking trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shocking ví dụ trong câu

    • She was dressed in a shocking pink outfit. Heads turned.

      phát âm She was dressed in a shocking pink outfit. Heads turned. Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shocking

    • glaringly vivid and graphic; marked by sensationalism
    • giving offense to moral sensibilities and injurious to reputation
  • Từ đồng nghĩa với shocking

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk