Cách phát âm shoe

Filter language and accent
filter
shoe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shoe
    Phát âm của little_mia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  little_mia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shoe
    Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cobra1

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shoe
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shoe
    Phát âm của jt2007 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jt2007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shoe

    • footwear shaped to fit the foot (below the ankle) with a flexible upper of leather or plastic and a sole and heel of heavier material
    • (card games) a case from which playing cards are dealt one at a time
    • U-shaped plate nailed to underside of horse's hoof

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shoe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shoe?
shoe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shoe shoe   [en - uk]
  • Ghi âm từ shoe shoe   [en - usa]
  • Ghi âm từ shoe shoe   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't