Cách phát âm shored

Filter language and accent
filter
shored phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shored
    Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SmallAdvantages

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shored

    • the land along the edge of a body of water
    • a beam or timber that is propped against a structure to provide support
    • serve as a shore to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shored trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't