Cách phát âm short-change

trong:
Filter language and accent
filter
short-change phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɔːt ˈtʃeɪndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm short-change
    Phát âm của Yinarii (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Yinarii

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm short-change
    Phát âm của davidbodycombe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  davidbodycombe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của short-change

    • cheat someone by not returning him enough money
    • deprive of by deceit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm short-change trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather