Cách phát âm shortcut

Filter language and accent
filter
shortcut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɔːtˌkət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shortcut
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shortcut
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shortcut
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shortcut

    • a route shorter than the usual one
  • Từ đồng nghĩa với shortcut

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shortcut trong Tiếng Anh

shortcut phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm shortcut
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shortcut trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shortcut?
shortcut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shortcut shortcut   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter