Cách phát âm shortly

trong:
Filter language and accent
filter
shortly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɔːtli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shortly
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shortly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shortly
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shortly
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shortly

    • for a short time
    • in the near future
    • in a curt, abrupt and discourteous manner
  • Từ đồng nghĩa với shortly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shortly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shortly?
shortly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shortly shortly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion