Cách phát âm shortsighted

Filter language and accent
filter
shortsighted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shortsighted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shortsighted
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shortsighted
    Phát âm của reeniekenn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  reeniekenn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shortsighted
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shortsighted ví dụ trong câu

    • phát âm If you don't mind my saying so, that is a very short-sighted point of view.
      Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shortsighted

    • unable to see distant objects clearly
    • lacking foresight or scope
    • not given careful consideration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shortsighted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shortsighted?
shortsighted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shortsighted shortsighted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature