Cách phát âm shrub

trong:
Filter language and accent
filter
shrub phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃrʌb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shrub
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shrub
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shrub

    • a low woody perennial plant usually having several major stems
  • Từ đồng nghĩa với shrub

    • phát âm flower
      flower [en]
    • phát âm weed
      weed [en]
    • phát âm Bush
      Bush [en]
    • phát âm Bay
      Bay [en]
    • phát âm laurel
      laurel [en]
    • phát âm plant
      plant [en]
    • phát âm hedge
      hedge [en]
    • phát âm thicket
      thicket [en]
    • phát âm shrubbery
      shrubbery [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shrub trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion