Cách phát âm hedge

Filter language and accent
filter
hedge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hedʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hedge
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hedge
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hedge
    Phát âm của jasingleton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jasingleton

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hedge
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hedge

    • a fence formed by a row of closely planted shrubs or bushes
    • any technique designed to reduce or eliminate financial risk; for example, taking two positions that will offset each other if prices change
    • an intentionally noncommittal or ambiguous statement
  • Từ đồng nghĩa với hedge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hedge trong Tiếng Anh

hedge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hedge
    Phát âm của skysvc (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  skysvc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hedge trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't