Cách phát âm shutdown

Filter language and accent
filter
shutdown phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃʌtdaʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shutdown
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shutdown

    • termination of operations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shutdown trong Tiếng Anh

shutdown phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃatdaʊ̯n
  • phát âm shutdown
    Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sprachannne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shutdown trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave