Cách phát âm sideshow

Filter language and accent
filter
sideshow phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sideshow
    Phát âm của tenista (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tenista

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sideshow

    • a subordinate incident of little importance relative to the main event
    • a minor show that is part of a larger one (as at the circus)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sideshow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh