Cách phát âm simpleton

trong:
Filter language and accent
filter
simpleton phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪmpltən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm simpleton
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của simpleton

    • a person lacking intelligence or common sense
  • Từ đồng nghĩa với simpleton

    • phát âm dolt
      dolt [en]
    • phát âm dunce
      dunce [en]
    • phát âm jerk
      jerk [en]
    • phát âm dope
      dope [en]
    • phát âm clod
      clod [en]
    • phát âm maniac
      maniac [en]
    • phát âm imbecile
      imbecile [en]
    • phát âm moron
      moron [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simpleton trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ simpleton?
simpleton đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ simpleton simpleton   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave