Cách phát âm sirens

Filter language and accent
filter
sirens phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪərənz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sirens
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sirens

    • a sea nymph (part woman and part bird) supposed to lure sailors to destruction on the rocks where the nymphs lived
    • a woman who is considered to be dangerously seductive
    • a warning signal that is a loud wailing sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sirens trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat