Cách phát âm sits

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • sits ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của sits

    • be seated
    • be around, often idly or without specific purpose
    • take a seat

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever