Cách phát âm skimmer

trong:
Filter language and accent
filter
skimmer phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm skimmer
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skimmer
    Phát âm của PatrikArtist (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  PatrikArtist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skimmer trong Tiếng Thụy Điển

skimmer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskɪmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skimmer
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của skimmer

    • a rapid superficial reader
    • a cooking utensil used to skim fat from the surface of liquids
    • a stiff hat made of straw with a flat crown

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skimmer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skimmer?
skimmer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skimmer skimmer   [en - usa]
  • Ghi âm từ skimmer skimmer   [no]

Từ ngẫu nhiên: midsommarAstrid LindgrenUppsalaegentligeni de blindas rike är den enögde kung