Cách phát âm skoro

skoro phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm skoro Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skoro Phát âm của vlasta (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skoro trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

skoro phát âm trong Tiếng Sranan Tongo [srn]
  • phát âm skoro Phát âm của toffepeer74 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skoro trong Tiếng Sranan Tongo

skoro phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm skoro Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skoro trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • skoro ví dụ trong câu

    • Skoro wreszcie już tu jesteś, więc przejdźmy do rzeczy.

      phát âm Skoro wreszcie już tu jesteś, więc przejdźmy do rzeczy. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • (pyta ojca, matkę, rodziców) Czy mogę iść z Tadkiem do kina? Lekcje już odrobiłem. - Skoro tak, to idź.

      phát âm (pyta ojca, matkę, rodziców) Czy mogę iść z Tadkiem do kina? Lekcje już odrobiłem. - Skoro tak, to idź. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
skoro phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm skoro Phát âm của zuzannasz (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skoro trong Tiếng Slovakia

skoro phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm skoro Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skoro trong Tiếng Croatia

Từ ngẫu nhiên: DvořákJiří ČernýAntonín DvořákMilan KunderaBrno