Cách phát âm skyrocket

Filter language and accent
filter
skyrocket phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskaɪrɒkɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skyrocket
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skyrocket
    Phát âm của jfrank09 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jfrank09

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skyrocket

    • propels bright light high in the sky, or used to propel a lifesaving line or harpoon
    • sends a firework display high into the sky
    • shoot up abruptly, like a rocket
  • Từ đồng nghĩa với skyrocket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skyrocket trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skyrocket?
skyrocket đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skyrocket skyrocket   [en - uk]
  • Ghi âm từ skyrocket skyrocket   [en - usa]
  • Ghi âm từ skyrocket skyrocket   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt