Cách phát âm slipknot

Filter language and accent
filter
slipknot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈslɪpnɒt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slipknot
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slipknot
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của slipknot

    • a knot at the end of a cord or rope that can slip along the cord or rope around which it is made

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slipknot trong Tiếng Anh

slipknot phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm slipknot
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slipknot trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ slipknot?
slipknot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ slipknot slipknot   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither