Cách phát âm smarting

Filter language and accent
filter
smarting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmɑːtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smarting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • smarting ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của smarting

    • a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smarting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany